Lối tắt đường ngang
Direct English translation
Shortcuts and crossways.
Equivalent English version
To cut corners
Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối đi tắt, đi ngang để đến nơi nhanh hơn, không theo đường chính thông thường. Cũng dùng để nói cách làm lén lút, không quang minh chính đại, đi theo đường vòng hoặc cách thức không chính đáng.
English explanation
Refers to a shortcut or side route that bypasses the usual main way. It also describes underhanded, secretive behavior that avoids proper or straightforward methods.